Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pie vent
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
iː
.
aɪ
.
iː
ˈ
v
ɛ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pie bird
danh từ
Synonym of pie bird.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pie vent
Dạng gốc
(base form)
pie vent
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pie bird
AI
1
Đồng nghĩa với pie bird
1
Đồng nghĩa với pie bird
1
Đồng nghĩa với pie bird