Dịch

pie vent

danh từ (noun)
US/ˈpiː.aɪ.iː ˈvɛnt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pie birddanh từSynonym of pie bird.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pie ventDạng gốc (base form)
  2. pie ventsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI