Dịch

pie bird

danh từ (noun)
US/ˈpiː.aɪ.iː ˈbɝd/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị bằng gốm rỗng có hình dạng như một con chim đang duỗi thẳng với cái mỏ mở rộng, dùng để đỡ hoặc thông hơi cho một chiếc bánhdanh từA hollow ceramic device shaped like an upstretched bird with open beak, used for supporting or venting a pie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pie birdDạng gốc (base form)
  2. pie birdsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI