Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pie funnel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
aɪ
ˈ
f
ʌ
n
ə
l
/
US
/ˈ
p
iː
.
aɪ
.
iː
ˈ
f
ʌ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pie bird
danh từ
Synonym of pie bird.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pie funnel
Dạng gốc
(base form)
pie funnel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pie bird
AI
1
Đồng nghĩa với pie bird
1
Đồng nghĩa với pie bird
1
Đồng nghĩa với pie bird