fogón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈɡon/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lò sưởidanh từfireplace, hearth
- Bếp lò, phạm vidanh từstove, range
- Bếp, âu yếm, caboosedanh từgalley, cuddy, caboose
- Lỗ thông hơi (như của một khẩu súng)danh từvent (as of a firearm)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fogónDạng gốc (base form)
- fogonesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc fogónTừ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lò sưởi
- Lò sưởi, lò động cơfirebox, engine furnace