Dịch

fogón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foˈɡon/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lò sưởidanh từfireplace, hearth
  2. Bếp lò, phạm vidanh từstove, range
  3. Bếp, âu yếm, caboosedanh từgalley, cuddy, caboose
  4. Lỗ thông hơi (như của một khẩu súng)danh từvent (as of a firearm)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fogónDạng gốc (base form)
  2. fogonesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc fogón
Từ liên quan (related word)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Lò sưởi
  1. Lò sưởi, lò động cơfirebox, engine furnace

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI