Dịch

fogarín

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò sưởidanh từhearth, fireplace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fogarínDạng gốc (base form)
  2. fogarinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI