Nghĩa chính
- Lò sưởidanh từAn open hearth for holding a fire at the base of a chimney.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fireplaceDạng gốc (base form)
- fireplacesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brick fireplace | Lò sưởi bằng gạch | |
| light the fireplace | Nhóm lò sưởi | |
| open fireplace | Lò sưởi mở | |
| sit by the fireplace | Ngồi bên lò sưởi | |
| stone fireplace | Lò sưởi bằng đá | |
| fireplace pokerdanh từ | danh từ | Thanh ngắn, cứng làm bằng vật liệu chống cháy dùng để điều chỉnh việc đốt nhiên liệu than và gỗ trong lò sưởi |
| fireplace matchdanh từ | danh từ | Que diêm có đầu bắt lửa được buộc vào một que diêm cực dài, cho phép giữ que diêm dễ dàng hơn ở khoảng cách xa hơn với ngọn lửa và nhiên liệu dự định đốt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fireplaceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , 400- stone-flagged , .Đối diện nhà thờ cổ là một ngôi nhà kiểu Tudor hai màu đen trắng, một đầu giáp với Brocket Arms, một quán rượu 400 năm tuổi tuyệt đẹp với sàn lát đá, một lò sưởi góc tường rộng lớn và một khu vườn đầy bàn ghế gỗ sồi để ngồi tĩnh tâm vào những buổi tối mùa hè.
- .Chúng ta hãy ngồi cạnh lò sưởi đi.
- .Họ đã ngồi bên cạnh lò sưởi.