Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fogonazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/foɡoˈnaso/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngọn lửa
danh từ
blaze
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fogonazo
Dạng gốc
(base form)
fogonazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
火
huǒ
Lửa
Tiếng Anh
blaze
Ánh sáng chói/ lửa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngọn lửa
incendio
Khác
llamarada
AI
1
Ngọn lửa
1
Ngọn lửa
1
Ngọn lửa