Dịch

fogonazo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/foɡoˈnaso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngọn lửadanh từblaze

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fogonazoDạng gốc (base form)
  2. fogonazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngọn lửa

AI