Dịch

incendio

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈsendjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lửa (đặc biệt là đốt các tòa nhà hoặc rừng)danh từfire (especially burning buildings or forests)
  2. Ngọn lửadanh từblaze
  3. Sự bộc phátdanh từoutburst

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incendioDạng gốc (base form)
  2. incendiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-incendiotính từChống cháy
boca de incendiodanh từTrụ cứu hỏa, trụ chữa cháy
incendio forestaldanh từCháy rừng
alarma anti-incendiodanh từChuông báo cháy (thiết bị cảnh báo mọi người về hỏa hoạn có thể xảy ra)
incendio forestal devastadorCháy rừng tàn khốc
alarma de incendiosChuông báo cháy
escalera de incendiosdanh từThoát hiểm
manguera de incendiosdanh từVòi cứu hỏa (ống được thiết kế để cung cấp nước để dập lửa)

Ví dụ

  • , EE.UU. .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lửa (đặc biệt là đốt các tòa nhà hoặc rừng)
Sự bộc phát

Họ từ (word family)

cùng gốc incendio

AI