incendio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈsendjo/nguồn
Nghĩa chính
- Lửa (đặc biệt là đốt các tòa nhà hoặc rừng)danh từfire (especially burning buildings or forests)
- Ngọn lửadanh từblaze
- Sự bộc phátdanh từoutburst
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incendioDạng gốc (base form)
- incendiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-incendiotính từ | tính từ | Chống cháy |
| boca de incendiodanh từ | danh từ | Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháy |
| incendio forestaldanh từ | danh từ | Cháy rừng |
| alarma anti-incendiodanh từ | danh từ | Chuông báo cháy (thiết bị cảnh báo mọi người về hỏa hoạn có thể xảy ra) |
| incendio forestal devastador | Cháy rừng tàn khốc | |
| alarma de incendios | Chuông báo cháy | |
| escalera de incendiosdanh từ | danh từ | Thoát hiểm |
| manguera de incendiosdanh từ | danh từ | Vòi cứu hỏa (ống được thiết kế để cung cấp nước để dập lửa) |
Ví dụ
- , EE.UU. .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc incendioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung