llamarada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʝamaˈɾada/
Nghĩa chính
- Bùng lên đột ngột, bốc cháydanh từsudden flare-up, blaze
- Đỏ mặtdanh từflush, blush
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- llamaradaDạng gốc (base form)
- llamaradasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| llamarada de petatedanh từ | danh từ | Flash trong chảo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh