Dịch

sonrojo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sonˈroxo/

Nghĩa chính

  1. Đỏ mặt (hành động đỏ mặt)danh từblush (act of blushing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonrojoDạng gốc (base form)
  2. sonrojosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đỏ mặt (hành động đỏ mặt)

Ngôn ngữ khác

AI