Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonrojo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sonˈroxo/
Nghĩa chính
1
Đỏ mặt (hành động đỏ mặt)
danh từ
blush (act of blushing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonrojo
Dạng gốc
(base form)
sonrojo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đỏ mặt (hành động đỏ mặt)
bochorno
llamarada
rubor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blush
Sự đỏ mặt
AI
1
Đỏ mặt (hành động đỏ mặt)
1
Đỏ mặt (hành động đỏ mặt)
1
Đỏ mặt (hành động đỏ mặt)