Dịch

rubor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ruˈboɾ/

Nghĩa chính

  1. Đỏ mặtdanh từblushing, blush
  2. Sự bối rối, xấu hổdanh từembarrassment, shame

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruborDạng gốc (base form)
  2. ruboresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự bối rối

Ví dụ

  • Tinder, , Jhoanna^([]) “” .

AI