rubor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ruˈboɾ/
Nghĩa chính
- Đỏ mặtdanh từblushing, blush
- Sự bối rối, xấu hổdanh từembarrassment, shame
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruborDạng gốc (base form)
- ruboresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- vergüenzađồng nghĩaĐỏ mặt hoặc cảm giác nóng mặt; thường là biểu hiện của sự ngượng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bối rối
Họ từ (word family)
cùng gốc ruborVí dụ
- Tinder, , Jhoanna^([]) “” .