Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruboroso
tính từ
(adjective)
/ruboˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Đỏ mặt; dễ xấu hổ
tính từ
blushing; easily embarrassed
2
Rụt rè
tính từ
bashful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ruboroso
Dạng gốc
(base form)
ruboros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ruboroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ruboros
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tímido
vergonzoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blushing
Sự đỏ mặt
bashful
Rụt rè, bẽn lẽn, xấu hổ
AI
1
Đỏ mặt
2
Rụt rè
1
Đỏ mặt
2
Rụt rè
1
Đỏ mặt
2
Rụt rè