ruborizar
động từ (verb)
/ruboɾiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Làm đỏ mặtđộng từto cause to blush
- Đỏ mặtđộng từto blush
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ruborizarDanh động từ ruborizandoPhân từ ruborizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ruborizo |
| tú | ruborizas |
| él/ella/Ud. | ruboriza |
| nosotros | ruborizamos |
| vosotros | ruborizáis |
| ellos/Uds. | ruborizan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh