bochorno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈt͡ʃoɾno/
Nghĩa chính
- Gió nóng mùa hèdanh từhot summer wind
- Sự oi bức, không khí ngột ngạtdanh từsuffocating heat; swelter
- Sự đỏ mặt, nỗi bẽ bàngdanh từblush (reddened face)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bochornoDạng gốc (base form)
- bochornosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bochornoXuất hiện ở từ khác
- calorđồng nghĩaNóng bức dữ dội, thường nói về thời tiết hoặc cơn nóng khó chịu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn không thấy ngột ngạt vì sự oi bức này à?
- .Cái nóng oi bức vào mùa thu thật ngột ngạt.
- ¡ !Chúng tôi đã trải qua một phen xấu hổ tột cùng!