Dịch

bochorno

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈt͡ʃoɾno/

Nghĩa chính

  1. Gió nóng mùa hèdanh từhot summer wind
  2. Sự oi bức, không khí ngột ngạtdanh từsuffocating heat; swelter
  3. Sự đỏ mặt, nỗi bẽ bàngdanh từblush (reddened face)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bochornoDạng gốc (base form)
  2. bochornosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự đỏ mặt
Khác

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn không thấy ngột ngạt vì sự oi bức này à?
  • .Cái nóng oi bức vào mùa thu thật ngột ngạt.
  • ¡ !Chúng tôi đã trải qua một phen xấu hổ tột cùng!

AI