Dịch

arrebato

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/areˈbato/

Nghĩa chính

  1. Cơn thịnh nộ, giận dữdanh từrage, anger
  2. Sự bộc phátdanh từoutburst

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrebatoDạng gốc (base form)
  2. arrebatosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muchas manos en un plato causan arrebatocụm từQuá nhiều đầu bếp làm hỏng nước dùng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơn thịnh nộ
Sự bộc phát

AI