ira
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈiɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Cơn giận, sự giận dữ, phẫn nộdanh từanger, ire
- Cơn thịnh nộ, nỗi giận dữdanh từwrath, rage
- Suy thận cấpdanh từinitialism of insuficiencia renal aguda (“acute renal failure”): ARF
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataque de ira | Cơn giận bộc phát | |
| contener la ira | Kìm nén cơn giận | |
| desatar la ira | Trút cơn thịnh nộ | |
| provocar la ira | Gây phẫn nộ | |
| acceso de ira | Cơn giận dữ | |
| estallido de ira | Cơn giận bùng phát |
Ví dụ
- .Chúng tôi tràn đầy căm phẫn đối với kẻ sát nhân.
- .Cơn giận của cô ấy lớn đến mức cô ấy mất kiểm soát.
- .Kìm nén cơn giận của bản thân là một đức tính tốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc iraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh