Dịch

ira

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈiɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơn giận, sự giận dữ, phẫn nộdanh từanger, ire
  2. Cơn thịnh nộ, nỗi giận dữdanh từwrath, rage
  3. Suy thận cấpdanh từinitialism of insuficiencia renal aguda (“acute renal failure”): ARF

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iraDạng gốc (base form)
  2. irasSố nhiều (plural)
  3. IRAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ataque de iraCơn giận bộc phát
contener la iraKìm nén cơn giận
desatar la iraTrút cơn thịnh nộ
provocar la iraGây phẫn nộ
acceso de iraCơn giận dữ
estallido de iraCơn giận bùng phát

Ví dụ

  • .Chúng tôi tràn đầy căm phẫn đối với kẻ sát nhân.
  • .Cơn giận của cô ấy lớn đến mức cô ấy mất kiểm soát.
  • .Kìm nén cơn giận của bản thân là một đức tính tốt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc ira

AI