airar
động từ (verb)
/aiˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Tức giậnđộng từto anger
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể airarDanh động từ airandoPhân từ airado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aíro |
| tú | aíras |
| él/ella/Ud. | aíra |
| nosotros | airamos |
| vosotros | airáis |
| ellos/Uds. | aíran |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh