Dịch

furia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfuɾja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơn cuồng nộ, cơn thịnh nộdanh từfury
  2. Cơn thịnh nộ, sự giận dữdanh từrage
  3. Nữ thần báo thùdanh từFury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furiaDạng gốc (base form)
  2. furiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

controlar la furiaKìm nén cơn thịnh nộ
desatar la furiaChâm ngòi cơn thịnh nộ
la furia de la naturalezaCơn thịnh nộ của thiên nhiên
la furia del vientoCơn cuồng phong
la furia divinaCơn thịnh nộ của thần linh
sentir furiaCảm thấy cuồng nộ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơn cuồng nộ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Mary .Cơn giận dữ của Mary không liên quan gì đến bạn.
  • Tom .Cơn giận dữ của Tom bùng lên đột ngột.
  • .Không ai có thể dự đoán cơn giận dữ của thiên nhiên.

AI