furia
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfuɾja/nguồn
Nghĩa chính
- Cơn cuồng nộ, cơn thịnh nộdanh từfury
- Cơn thịnh nộ, sự giận dữdanh từrage
- Nữ thần báo thùdanh từFury
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furiaDạng gốc (base form)
- furiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| controlar la furia | Kìm nén cơn thịnh nộ | |
| desatar la furia | Châm ngòi cơn thịnh nộ | |
| la furia de la naturaleza | Cơn thịnh nộ của thiên nhiên | |
| la furia del viento | Cơn cuồng phong | |
| la furia divina | Cơn thịnh nộ của thần linh | |
| sentir furia | Cảm thấy cuồng nộ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cơn cuồng nộ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Mary .Cơn giận dữ của Mary không liên quan gì đến bạn.
- Tom .Cơn giận dữ của Tom bùng lên đột ngột.
- .Không ai có thể dự đoán cơn giận dữ của thiên nhiên.