Dịch

furioso

B1tính từ (adjective)
/fuˈɾjoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giận dữ, cuồng nộ, điên tiếttính từfurious, raging
  2. Dữ dội, khốc liệt, mãnh liệttính từrelentless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furiosoDạng gốc (base form)
  2. furiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. furiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. furiosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estar furiosoGiận dữ
ponerse furiosoNổi giận

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giận dữ

Họ từ (word family)

cùng gốc furioso

Ví dụ

  • .Anh ấy tức giận vì không được mời.
  • .Các chính trị gia Ý làm tôi tức giận.
  • .Cô ấy không nói gì có thể làm anh ấy tức giận.

AI