furioso
B1tính từ (adjective)
/fuˈɾjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Giận dữ, cuồng nộ, điên tiếttính từfurious, raging
- Dữ dội, khốc liệt, mãnh liệttính từrelentless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar furioso | Giận dữ | |
| ponerse furioso | Nổi giận |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- angryTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giận dữ
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc furiosoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy tức giận vì không được mời.
- .Các chính trị gia Ý làm tôi tức giận.
- .Cô ấy không nói gì có thể làm anh ấy tức giận.