Nghĩa chính
- Tàn nhẫn; không nao núngtính từUnrelenting or unyielding in severity.
- Không ngừng nghỉ, liên tục, dai dẳngtính từUnremitting, steady and persistent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relentlessDạng gốc (base form)
- more relentlessSo sánh hơn (comparative)
- most relentlessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relentless criticism | Sự chỉ trích dồn dập | |
| relentless focus | Sự tập trung cao độ | |
| relentless heat | Cái nóng gay gắt kéo dài | |
| relentless pace | Nhịp độ dồn dập | |
| relentless pressure | Áp lực liên tục | |
| relentless pursuit | Sự theo đuổi không ngừng nghỉ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tàn nhẫn
Không ngừng nghỉ
Họ từ (word family)
cùng gốc relentlessVí dụ
- , Grassley’s .Trong giới thân cận của Clinton, phản ứng trước cuộc công kích không ngừng nghỉ của Grassley nhắm vào Huma là sự buông xuôi.
- .Felix lúc đó rất ráo riết.
- .Họ là những kẻ thù không đội trời chung.