Nghĩa chính
- Không ngừng, không ngớt, liên tụctính từIncessant; never slackening.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unremittingDạng gốc (base form)
- more unremittingSo sánh hơn (comparative)
- most unremittingSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- một sự cố gắng liên tục
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không ngừng
Họ từ (word family)
cùng gốc unremittingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha