Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
remitting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyển tiền
danh từ
remittance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
remitting
Dạng gốc
(base form)
remitting
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
remitting
un
remitting
Không ngừng, không ngớt, liên tục
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
remesador
giống đực
Chuyển tiền
AI
1
Chuyển tiền
1
Chuyển tiền
1
Chuyển tiền