Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự dừng lại, sự trì hoãndanh từA stay; a stop; a delay.
- Nhượng bộ, mềm lòngđộng từnội động từ (intransitive)To give in or be swayed; to become less hard, harsh, or cruel; to show clemency.
- Giảm bớt, dịu điđộng từnội động từ (intransitive)To slacken; to abate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| relentless heat | Cái nóng gay gắt kéo dài | |
| relentless pace | Nhịp độ dồn dập | |
| relentless focus | Sự tập trung cao độ | |
| relentless pursuit | Sự theo đuổi không ngừng nghỉ | |
| relentless pressure | Áp lực liên tục |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 1
Sự nhượng bộ
- A relenting.
Ví dụ
- .Các piston của động cơ này di chuyển không ngừng nghỉ.
- Sish Sish . […] , .Chỉ có thung lũng nơi Sish nghỉ ngơi khi ông và Thời gian còn trẻ là Sish không thúc giục thời gian của mình tấn công. Ở đó ông kiềm chế con chó săn già Thời gian [...] Vì tâm trí các vị thần mềm lòng trước những ký ức sớm nhất của họ, những người không hề mềm lòng theo cách nào khác.
- .Anh ấy sẽ không từ bỏ nỗ lực giành lại chiến thắng của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc relentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirelenten
- từ tiếng Anglo-Normanrelentir
- từ tiếng Latinhre-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung