Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relenter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mủi lòng
danh từ
One who relents.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relenter
Dạng gốc
(base form)
relenter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
relent
+
-er
AI
1
Người mủi lòng
1
Người mủi lòng
1
Người mủi lòng