Nghĩa chính
- Bất khuất, không thể khuất phục đượctính từIncapable of being subdued, overcome, or vanquished.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indomitableDạng gốc (base form)
- more indomitableSo sánh hơn (comparative)
- most indomitableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indomitable Lionsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cameroon |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc indomitableVí dụ
- — — . 40 singer-actress " " . . . . [] , .Không ai bước tới trước máy quay phim—ôm nó vào lòng và vật lộn để khuất phục—như Betty Hutton. Họ gọi nữ ca sĩ kiêm diễn viên tuổi 40 này là "cô gái tóc vàng Blitzkrieg". . . . [S]anh ấy bất khuất, không thể ngăn cản.
- .Họ thật bất khuất.
- .Một ngôi làng của những người Gaul bất khuất vẫn chống lại những kẻ xâm lược.