Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unsubduable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thể khuất phục được; bất khuất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That cannot be subdued; indomitable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
subduable
Ví dụ
Some
unsubduable
word
was
on
Pierre’s
lip
,
but
a
sudden
voice
from
out
the
veil
bade
him
be
silent
.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
subduable
AI
1
Không thể khuất phục được
1
Không thể khuất phục được
1
Không thể khuất phục được