Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subduable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chinh phục được, có thể khuất phục được; có thể nén được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be subdued; domitable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unsubduable
Nguồn gốc
(etymology)
subdue
+
-able
AI
1
Có thể chinh phục được
1
Có thể chinh phục được
1
Có thể chinh phục được