unbeatable
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể thắng nổi, không thể đánh bại đượctính từkhông so sánh (not comparable)That cannot be beaten, defeated or overcome
- Người bất khả chiến bại, thứ không thể đánh bạidanh từSomeone or something that cannot be beaten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unbeatableDạng gốc (base form)
- unbeatablesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unbeatable combination | Sự kết hợp không thể đánh bại | |
| unbeatable offer | Ưu đãi không thể tốt hơn | |
| unbeatable price | Giá không thể tốt hơn | |
| unbeatable record | Thành tích bất khả chiến bại | |
| unbeatable team | Đội bất khả chiến bại | |
| unbeatable value | Giá trị không thể tốt hơn |
Ví dụ
- , , — . .Sâu thẳm và kiên định, với hàng mi mà bao phụ nữ phải ghen tị, chúng cho thấy con người thật của anh ta — một vận động viên và một quý ông. Và sự kết hợp của cả hai là một sản phẩm không thể đánh bại.
- ?Bạn có cảm thấy mình bất khả chiến bại không?
- .Họ sẽ bất khả chiến bại.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa