Nghĩa chính
- Bất bạitính từkhông so sánh (not comparable)Impossible to defeat, destroy, or kill; too powerful to be defeated or overcome.
- Kẻ bất khả chiến bại, người bất bạidanh từSomeone or something that cannot be defeated, destroyed, or killed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invincibleDạng gốc (base form)
- invinciblesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel invincible | Cảm thấy bất khả chiến bại | |
| invincible army | Quân đội bách chiến bách thắng | |
| invincible ignorancedanh từ | danh từ | Sự ngu dốt cố hữu |
| seem invincible | Dường như bất bại |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinvincible
- từ tiếng Latinhinvincibilis“unconquerable”
Ví dụ
- / / / , Tôi là bất khả ngăn cản / Tôi là chiếc Porsche không phanh / Tôi bất khả chiến bại / Phải rồi, tôi thắng mọi trận đấu
- .Bạn không phải là bất khả chiến bại đâu.
- .Đội của chúng tôi là bất khả chiến bại.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc invincibleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha