Dịch

unconquerable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thể chinh phục được; bất khuấttính từkhông so sánh (not comparable)Not conquerable; indomitable.
  2. Ai đó hoặc cái gì đó không thể bị chinh phụcdanh từSomeone or something that cannot be conquered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconquerableDạng gốc (base form)
  2. unconquerablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , Brewer’s . : , .
  • …
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI