unconquerable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thể chinh phục được; bất khuấttính từkhông so sánh (not comparable)Not conquerable; indomitable.
- Ai đó hoặc cái gì đó không thể bị chinh phụcdanh từSomeone or something that cannot be conquered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unconquerableDạng gốc (base form)
- unconquerablesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , Brewer’s . : , .
- …
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa