invencible
B2tính từ (adjective)
/imbenˈθible/nguồn
Nghĩa chính
- Bất khả chiến bại, vô địchtính từinvincible
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invencibleDạng gốc (base form)
- invenciblesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy gần như bất khả chiến bại
- .Nó có khả năng bất khả chiến bại
- .Tôi cảm thấy bất khả chiến bại
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc invencibleTừ liên quan (related word)