Dịch

invencible

B2tính từ (adjective)
/imbenˈθible/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bất khả chiến bại, vô địchtính từinvincible

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invencibleDạng gốc (base form)
  2. invenciblesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy gần như bất khả chiến bại
  • .Nó có khả năng bất khả chiến bại
  • .Tôi cảm thấy bất khả chiến bại

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc invencible

AI