Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invencibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbenθibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bất khả chiến bại
danh từ
invincibility
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invincibility
Tính vô địch
AI
1
Sự bất khả chiến bại
1
Sự bất khả chiến bại
1
Sự bất khả chiến bại