Dịch

invincibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vô địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being invincible; invincibleness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. invincibilityDạng gốc (base form)
  2. invincibilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

invincibility framedanh từKhung hình duy nhất hoặc một số khoảng thời gian ngắn khác, trong đó nhân vật của người chơi là bất khả chiến bại

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiinvincibilité
  2. từ tiếng Latinhinvincibilitas

AI