Nghĩa chính
- Tính vô địchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being invincible; invincibleness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invincibilityDạng gốc (base form)
- invincibilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invincibility framedanh từ | danh từ | Khung hình duy nhất hoặc một số khoảng thời gian ngắn khác, trong đó nhân vật của người chơi là bất khả chiến bại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc invincibilityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinvincibilité
- từ tiếng Latinhinvincibilitas