Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
defeatable
tính từ
(adjective)
UK
[
d
ɪ
ˈ
f
iː
t
ə
b
ə
ɫ]
Nghĩa chính
1
Có khả năng bị đánh bại
tính từ
Capable of being defeated.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
invincible
unbeatable
impregnable
insuperable
undefeatable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
derrotable
Có thể đánh bại được
Nguồn gốc
(etymology)
defeat
+
-able
AI
1
Có khả năng bị đánh bại
1
Có khả năng bị đánh bại
1
Có khả năng bị đánh bại