vincible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có khả năng bị đánh bại hoặc vượt qua; có thể bị tấn công hoặc dễ bị tổn thươngtính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being defeated or overcome; assailable or vulnerable.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vincible ignorancedanh từ | danh từ | Trong thần học luân lý Công giáo, sự thiếu hiểu biết mà một người có thể loại bỏ bằng cách áp dụng sự siêng năng hợp lý trong những hoàn cảnh nhất định |
Ví dụ
- , […] .
Họ từ (word family)
cùng gốc vincibleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvincibilis“conquerable”