Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invincible ignorance
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
n
ˈ
v
ɪ
n
.
s
ə
.
b
ə
l
ˈ
ɪ
ɡ
.
n
ə
.ɹ
ə
n
s
/
US
/
ɪ
n
ˈ
v
ɪ
n
.
s
ə
.
b
ə
l
ˈ
ɪ
ɡ
.
n
ɚ.
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Sự ngu dốt cố hữu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ignorance beyond the individual's control and for which, therefore, he/she is not responsible before God.
AI
1
Sự ngu dốt cố hữu
1
Sự ngu dốt cố hữu
1
Sự ngu dốt cố hữu