imbatible
C1tính từ (adjective)
/imbaˈtible/
Nghĩa chính
- Không thể đánh bạitính từunbeatable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imbatibleDạng gốc (base form)
- imbatiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa