Dịch

imbatible

C1tính từ (adjective)
/imbaˈtible/

Nghĩa chính

  1. Không thể đánh bạitính từunbeatable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imbatibleDạng gốc (base form)
  2. imbatiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc imbatible

AI