Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
imbatibilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbatibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự bất khả chiến bại
danh từ
unbeatability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unbeatability
Phẩm chất bất khả chiến bại, bất khả chiến bại
Ví dụ
El
que
rompió
su
imbatibilidad
fue
Las
Palmas
en
la
quinta
jornada
.
AI
1
Sự bất khả chiến bại
1
Sự bất khả chiến bại
1
Sự bất khả chiến bại