Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unbeatability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất bất khả chiến bại, bất khả chiến bại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being unbeatable, undefeatability.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
invincibility
invulnerability
impregnability
unbeatableness
undefeatability
undefeatableness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
imbatibilidad
giống cái
Sự bất khả chiến bại
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
beat
+
-ability
AI
1
Phẩm chất bất khả chiến bại
1
Phẩm chất bất khả chiến bại
1
Phẩm chất bất khả chiến bại