Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undefeatability
danh từ
(noun)
/
ʌ
n
d
ə
ˌ
f
iː
t
ə
ˈ
b
ɪ
l
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính bất khả chiến bại; sự bất khả chiến bại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being undefeatable; undefeatableness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
invincibility
invulnerability
impregnability
unbeatability
unbeatableness
undefeatableness
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
defeat
+
-ability
AI
1
Tính bất khả chiến bại
1
Tính bất khả chiến bại
1
Tính bất khả chiến bại