Nghĩa chính
- Tính bất khuấtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being indomitable.
- Tính bất bại, kiên quyết và ngoan cườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being undefeated, resolute, and tenacious.
Họ từ (word family)
cùng gốc indomitabilityNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Joan's . . .