surmountable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể khắc phục được, có thể vượt qua đượctính từAble to be surmounted or overcome; defeatable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surmountableDạng gốc (base form)
- more surmountableSo sánh hơn (comparative)
- most surmountableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có thể khắc phục được
Họ từ (word family)
cùng gốc surmountableVí dụ
- , .
- , .