Dịch

surmountable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể khắc phục được, có thể vượt qua đượctính từAble to be surmounted or overcome; defeatable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surmountableDạng gốc (base form)
  2. more surmountableSo sánh hơn (comparative)
  3. most surmountableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có thể khắc phục được

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI