Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indómito
C2
tính từ
(adjective)
/inˈdomito/
Nghĩa chính
1
Chưa được thuần hóa
tính từ
untamed
2
Hoang dã
tính từ
wild
3
Bất khuất
tính từ
indomitable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indómito
Dạng gốc
(base form)
indómit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
indómito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
indómit
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
domar
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hoang dã
cimarrón
salvaje
silvestre
Bất khuất
indomable
Khác
bravo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
疯
fēng
Quậy phá, chơi hết mình, cuồng loạn
Tiếng Anh
wild
Hoang dã thuần chủng, hoang dã tự nhiên
indomitable
Bất khuất, không thể khuất phục được
untamed
Chưa được dạy thuần, không dằn lại
AI
1
Chưa được thuần hóa
2
Hoang dã
3
Bất khuất
1
Chưa được thuần hóa
2
Hoang dã
3
Bất khuất
1
Chưa được thuần hóa
2
Hoang dã
3
Bất khuất