silvestre
B2tính từ (adjective)
/silˈbestɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Hoang dã (chưa được thuần hóa; chưa được thuần hóa)tính từwild (untamed; not domesticated)
- Không được trồng trọttính từuncultivated
- Mộc mạc, nông thôntính từrustic, rural
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silvestreDạng gốc (base form)
- silvestresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manzano silvestredanh từ | danh từ | Cua châu Âu (cây) |
| manzana silvestredanh từ | danh từ | Cua (quả) |
| lechuga silvestredanh từ | danh từ | Rau diếp dại |
| angélica silvestre | Bạch chỉ hoang dã (Angelica sylvestris) | |
| maravilla silvestredanh từ | danh từ | Cánh đồng cúc vạn thọ Calendula arvensis |
| zanahoria silvestredanh từ | danh từ | Cà rốt hoang dã |
| mora silvestre | Quả mâm xôi dại | |
| tilo silvestredanh từ | danh từ | Chanh lá nhỏ, Tilia cordata |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc silvestreTừ liên quan (related word)