Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Mộc mạctính từCountry-styled or pastoral; rural.
- Đẽo thô, chưa hoàn thiệntính từUnfinished or roughly finished.
- Thô kệch, vụng vềtính từCrude, rough.
- Người nông thôn, người nhà quêdanh từA rural person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rusticDạng gốc (base form)
- rusticsSố nhiều (plural)
- more rusticSo sánh hơn (comparative)
- most rusticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rustic charm | Vẻ quyến rũ mộc mạc | |
| rustic food | Món ăn dân dã | |
| rustic furniture | Đồ gỗ mộc | |
| rustic look | Vẻ ngoài dân dã | |
| rustic style | Phong cách mộc mạc | |
| rosy rusticdanh từ | danh từ | Bướm đêm Hydraecia micacea |
| rustic mothdanh từ | danh từ | Các loài bướm đêm thuộc chi Agrotis hoặc các chi khác trong họ Noctuidae và có ấu trùng là giun sâu |
| rustic waredanh từ | danh từ | Dạng đất nung có màu nâu nhạt, có men màu nâu |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Chất phác
- Chất phác, mộc mạcSimple; artless; unaffected.
Ví dụ
- , .Cô ấy mang dáng vẻ mộc mạc, đậm chất núi rừng.
- Cách cư xử không quá lịch sự cũng chẳng quá thô kệch.
- ; , , , , .Nguyên nhân của những vụ hoảng loạn này thường không rõ; nhưng thỉnh thoảng, khi lũ chim nấn ná hồi lâu trên mặt nước, bóng dáng một người nông dân sẽ xuất hiện, bước đi sau hàng rào dọc lối mòn men theo đồng cỏ nhỏ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rusticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrūsticus
Cùng gốc (doublet)roister