Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kẻ thô lỗ, người nhà quêdanh từA rude, rustic man; a churl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carlDạng gốc (base form)
- carlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot carldanh từ | danh từ | Hành vi phóng uế vào mặt bạn tình |
| cold carldanh từ | danh từ | Hành vi tình dục trong đó một người đại tiện lên ô kính hoặc bàn trong khi bạn tình nằm bên dưới và quan sát phân từ bên dưới |
| warm carldanh từ | danh từ | Hành vi quan hệ tình dục đại tiện vào mặt bạn tình, thường được bọc bằng màng bọc thực phẩm |
| wife-carldanh từ | danh từ | Chiếc cũi nữ hoàng |
| Carl Sundaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Carling Sunday: Chúa nhật thứ năm trong Mùa Chay |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Kẻ keo kiệt
- Kẻ keo kiệt, người bủn xỉnA stingy person; a niggard.
Ví dụ
- .Trong mùa Chay, cả quý tộc lẫn những kẻ thô lỗ đều phải đeo ách và tự mình kéo những xe đá.
- .Carl không cô đơn.
- .Carl trông rất hạnh phúc.