Dịch

carl

C2danh từ (noun)động từ (verb)
US/kɑɹl̩/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kẻ thô lỗ, người nhà quêdanh từA rude, rustic man; a churl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carlDạng gốc (base form)
  2. carlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hot carldanh từHành vi phóng uế vào mặt bạn tình
cold carldanh từHành vi tình dục trong đó một người đại tiện lên ô kính hoặc bàn trong khi bạn tình nằm bên dưới và quan sát phân từ bên dưới
warm carldanh từHành vi quan hệ tình dục đại tiện vào mặt bạn tình, thường được bọc bằng màng bọc thực phẩm
wife-carldanh từChiếc cũi nữ hoàng
Carl Sundaydanh từĐồng nghĩa với Carling Sunday: Chúa nhật thứ năm trong Mùa Chay

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Kẻ keo kiệt
  1. Kẻ keo kiệt, người bủn xỉnA stingy person; a niggard.

Ví dụ

  • .Trong mùa Chay, cả quý tộc lẫn những kẻ thô lỗ đều phải đeo ách và tự mình kéo những xe đá.
  • .Carl không cô đơn.
  • .Carl trông rất hạnh phúc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kẻ keo kiệt

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicarl
  2. từ tiếng Anh cổcarl
  3. từ tiếng Bắc Âu cổkarl“man, husband”

Cùng gốc (doublet)ceorlchurlkarl

AI