Dịch

Carl Sunday

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹl̩ ˈsʌnˌdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Carling Sunday: Chúa nhật thứ năm trong Mùa Chaydanh từSynonym of Carling Sunday: the fifth Sunday in Lent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Carl SundayDạng gốc (base form)
  2. Carl SundaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI