Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
housecarl
danh từ
(noun)
/ˈ
h
aʊ
s
ˌ
k
ɑː
(ɹ)
l
/
Nghĩa chính
1
Thành viên của quân đội hoàng gia Scandinavia
danh từ
A member of the Scandinavian royal household troops.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
housecarl
Dạng gốc
(base form)
housecarl
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
house
+
carl
từ tiếng Anh trung đại
houscarl
từ tiếng Anh cổ
hūscarl
từ tiếng Bắc Âu cổ
húskarl
AI
1
Thành viên của quân đội hoàng gia Scandinavia
1
Thành viên của quân đội hoàng gia Scandinavia
1
Thành viên của quân đội hoàng gia Scandinavia