Dịch

nig

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của niggadanh từClipping of nigga (“friend, fellow black person”).
  2. Đẽo đá (bằng búa sắc cạnh)động từnội động từ (intransitive)To behave as a stereotypical black person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nigNguyên thể (infinitive)
  2. nigsSố nhiều (plural)
  3. niggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. niggingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

nig-nogdanh từNgười ngu ngốc; do đó, một tuyển dụng thô và không có kỹ năng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Kẻ hèn nhát
  1. Niggard.

Ví dụ

  • , . , , .
  • ‘ ‘’ ; .’
  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạinig
danh từ, động từ

Rút gọn từ nigger

AI