sota
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)giới từ (preposition)
/ˈsota/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Jack, kẻ hèn nhátdanh từjack, knave
- Người phụ nữ xấc xượcdanh từinsolent woman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sotaDạng gốc (base form)
- sotasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sota, caballo y reytính từ | tính từ | Rõ ràng; không có sự biến đổi hoặc ngẫu hứng |
| sota- | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Giới từ (preposition) 1
Tinh ranh
- Tinh ranh; gái điếmhussy; harlot
Họ từ (word family)
cùng gốc sotaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung