Dịch

sota

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)giới từ (preposition)
/ˈsota/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Jack, kẻ hèn nhátdanh từjack, knave
  2. Người phụ nữ xấc xượcdanh từinsolent woman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sotaDạng gốc (base form)
  2. sotasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sota, caballo y reytính từRõ ràng; không có sự biến đổi hoặc ngẫu hứng
sota-Chưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giới từ (preposition) 1
Tinh ranh
  1. Tinh ranh; gái điếmhussy; harlot

AI